關關難過,關關過
Pinyin: guān guān nán guò , guān guān guò
Tổng quan
gặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được
Cấu tạo: 關 (quan) + 關 (quan) + 難 (nan) + 過 (quá) + , + 關 (quan) + 關 (quan) + 過 (quá)
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được
Eng
- CC-CEDICT to meet with great difficulties but pull through
- Cihui to meet with great difficulties but pull through