关马郑白 quan mã trịnh bạch Hán Việt: quan mã trịnh bạch Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 马 (mã) + 郑 (trịnh) + 白 (bạch)Hán Việtquan mã trịnh bạchCấu tạo关 + 马 + 郑 + 白 · quan + mã + trịnh + bạch nghĩa thành phần: quan + mã + trịnh + bạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元朝四位著名劇曲作家的合稱。即關漢卿、馬致遠、鄭光祖、白樸。