闡釋者

xiển thích giả

Hán Việt: xiển thích giả

Tổng quan

người làm sáng tỏ; người giải thích

Cấu tạo: (xiển) + (thích) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm sáng tỏ; người giải thích