闢寒金 tịch hàn kim Hán Việt: tịch hàn kim Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 寒 (hàn) + 金 (kim)Hán Việttịch hàn kimCấu tạo闢 + 寒 + 金 · tịch + hàn + kim nghĩa thành phần: tịch + hàn + kim