闢支果 tịch chi quả Hán Việt: tịch chi quả Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 支 (chi) + 果 (quả)Hán Việttịch chi quảCấu tạo闢 + 支 + 果 · tịch + chi + quả nghĩa thành phần: tịch + chi + quả