闢水犀 tịch thủy tê Hán Việt: tịch thủy tê Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 水 (thủy) + 犀 (tê)Hán Việttịch thủy têCấu tạo闢 + 水 + 犀 · tịch + thủy + tê nghĩa thành phần: tịch + thủy + tê