闢陽侯 tịch dương hầu Hán Việt: tịch dương hầu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 陽 (dương) + 侯 (hầu)Hán Việttịch dương hầuCấu tạo闢 + 陽 + 侯 · tịch + dương + hầu nghĩa thành phần: tịch + dương + hầu