門上人

mén shàng rén môn thượng nhân

Hán Việt: môn thượng nhân · Pinyin: mén shàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (thượng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在门房从事传达的仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在门房从事传达的仆役。