门下侍郎 môn hạ thị lang Hán Việt: môn hạ thị lang Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 下 (hạ) + 侍 (thị) + 郎 (lang)Hán Việtmôn hạ thị langCấu tạo门 + 下 + 侍 + 郎 · môn + hạ + thị + lang nghĩa thành phần: môn + hạ + thị + lang