門下史

mén xià shǐ môn hạ sử

Hán Việt: môn hạ sử · Pinyin: mén xià shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hạ) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即门下掾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即门下掾。