门下晚生 môn hạ vãn sanh Hán Việt: môn hạ vãn sanh Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 下 (hạ) + 晚 (vãn) + 生 (sanh)Hán Việtmôn hạ vãn sanhCấu tạo门 + 下 + 晚 + 生 · môn + hạ + vãn + sanh nghĩa thành phần: môn + hạ + vãn + sanh