门儿清

mén ér qīngmôn nhi thanh

Hán Việt: môn nhi thanh · Pinyin: mén ér qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

了解得非常清楚; 很懂行。

Cấu tạo: 門 (môn) + 兒 (nhi) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông thạo
  • Biên soạn v.p. well-informed; completely aware

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了解得非常清楚; 很懂行。

Eng

  • Cihui 門兒清 énrqīng v.p. well-informed; completely aware
  • Tần suất từ v.p. well-informed; completely aware

Từ liên quan

Gần nghĩa

門兒 · 门儿