門兒清
môn nhi thanh
Hán Việt: môn nhi thanh · Pinyin: mén ér qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 了解得非常清楚;很懂行。
Eng
- Cihui 門兒清 énrqīng v.p. well-informed; completely aware
Hán Việt: môn nhi thanh · Pinyin: mén ér qīng