门前如市 mén qián rú shì · môn tiền như thị Hán Việt: môn tiền như thị · Pinyin: mén qián rú shì Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 前 (tiền) + 如 (như) + 市 (thị)Pinyinmén qián rú shìHán Việtmôn tiền như thịCấu tạo门 + 前 + 如 + 市 · môn + tiền + như + thị nghĩa thành phần: môn + tiền + như + thị