門前清 môn tiền thanh Hán Việt: môn tiền thanh Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 前 (tiền) + 清 (thanh)Hán Việtmôn tiền thanhCấu tạo門 + 前 + 清 · môn + tiền + thanh nghĩa thành phần: môn + tiền + thanh Nghĩa EngCihui 門前清 énqiánqīng <coll.> v.p. down one's liquor during a meal