门子硬

môn tử ngạnh

Hán Việt: môn tử ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 子 (tử) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có quan hệ rộng
  • Biên soạn v.p. <topo.> have influential connections

Eng

  • Cihui 門子硬 énziyìng v.p. <topo.> have influential connections

Từ liên quan

Gần nghĩa

门子 · 門子錢 · 门子框 · 门子货 · 门子钱