門子貨 môn tử hóa Hán Việt: môn tử hóa Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 子 (tử) + 貨 (hóa)Hán Việtmôn tử hóaCấu tạo門 + 子 + 貨 · môn + tử + hóa nghĩa thành phần: môn + tử + hóa Nghĩa EngCihui 門子貨 énzihuò n. <coll.> sb. who gets a job because of connections rather than knowledge