门子货

môn tử hóa

Hán Việt: môn tử hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 子 (tử) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người được tiến cử
  • Biên soạn sb. who gets a job because of connections rather than knowledge

Eng

  • Cihui 門子貨 énzihuò n. <coll.> sb. who gets a job because of connections rather than knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

门子 · 門子錢 · 门子框 · 门子硬 · 门子钱