门官儿 môn quan nhi Hán Việt: môn quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 官 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtmôn quan nhiTừ loạidanhCấu tạo門 + 官 + 兒 · môn + quan + nhi nghĩa thành phần: môn + quan + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người gác cổngBiên soạn door keeperEngCihui 門官兒 énguānr n. door keeper Từ liên quan Gần nghĩa官儿迷 · 官儿 · 門官