門市部

mén shì bù môn thị bộ

Hán Việt: môn thị bộ · Pinyin: mén shì bù

Tổng quan

phòng bán lẻ | phòng của cửa hàng bán lẻ

Cấu tạo: (môn) + (thị) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng bán lẻ | phòng của cửa hàng bán lẻ

Eng

  • CC-CEDICT retail department|section of a retail store
  • Cihui retail department; section of a retail store