门户事 mén hù shì·môn hộ sự Hán Việt: môn hộ sự · Pinyin: mén hù shì Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 事 (sự)Pinyinmén hù shìHán Việtmôn hộ sựCấu tạo門 + 戶 + 事 · môn + hộ + sự nghĩa thành phần: môn + hộ + sự Từ liên quan Gần nghĩa门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 门户 · 门户网站 · 门户开放的 · 門戶人 · 門戶冊