門戶冊

mén hù cè môn hộ sách

Hán Việt: môn hộ sách · Pinyin: mén hù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hộ) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即户口簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即户口簿。