門格洛爾 Méngéluò'ěr · môn cách lạc nhĩ Hán Việt: môn cách lạc nhĩ · Pinyin: Méngéluò'ěr Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 格 (cách) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)PinyinMéngéluò'ěrHán Việtmôn cách lạc nhĩCấu tạo門 + 格 + 洛 + 爾 · môn + cách + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: môn + cách + lạc + nhĩ Nghĩa EngCihui Mangalore