門檻稅

mén kǎn shuì môn hạm thuế

Hán Việt: môn hạm thuế · Pinyin: mén kǎn shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (hạm) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代的一种税收名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代的一种税收名。