門檻精 môn hạm tinh Hán Việt: môn hạm tinh Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 檻 (hạm) + 精 (tinh)Hán Việtmôn hạm tinhCấu tạo門 + 檻 + 精 · môn + hạm + tinh nghĩa thành phần: môn + hạm + tinh Nghĩa EngCihui 門檻精 énkǎnjīng s.v. <topo.> be as shrewd as a fox