門洞兒

mén dòng ér môn đỗng nhi

Hán Việt: môn đỗng nhi · Pinyin: mén dòng ér

Tổng quan

cửa ngõ: cửa/cửa ô

Cấu tạo: (môn) + (đỗng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa ngõ: cửa/cửa ô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大门里面有顶的较长的过道:~风大,别着凉了;泛指住家的大门:他家就是东边第三个~。

Eng

  • Cihui 門洞兒 éndòngr ►See méndòng