門諾會 mén nuò huì · môn nặc hội Hán Việt: môn nặc hội · Pinyin: mén nuò huì Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 諾 (nặc) + 會 (hội)Pinyinmén nuò huìHán Việtmôn nặc hộiCấu tạo門 + 諾 + 會 · môn + nặc + hội nghĩa thành phần: môn + nặc + hội