门里出身

mén lǐ chū shēnmôn lí xuất thân

Hán Việt: môn lí xuất thân · Pinyin: mén lǐ chū shēn

Tổng quan

có nghề gia truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。出身于具有某种专业或技术传统的家庭或行业。

Cấu tạo: 門 (môn) + 裏 (lí) + 出 (xuất) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề gia truyền: có nghề gia truyền
  • Tần suất từ có nghề gia truyền
  • Biên soạn born in a family with a certain traditional skill; come from a craft family

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。出身于具有某种专业或技术传统的家庭或行业。

Eng

  • Cihui 門裡出身 énlǐchūshēn f.e. <topo.> born in a family with a certain traditional skill; come from a craft family
  • Tần suất từ f.e. <topo.> born in a family with a certain traditional skill; come from a craft family

Từ liên quan

Gần nghĩa

出身活路 · 出身于 · 出身于…的 · 出身低微的 · 出身奴隶的 · 出身微贱的 · 出身高贵的 · 出身加民