閃些兒 shǎn xiē ér · thiểm ta nhi Hán Việt: thiểm ta nhi · Pinyin: shǎn xiē ér Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Pinyinshǎn xiē érHán Việtthiểm ta nhiCấu tạo閃 + 些 + 兒 · thiểm + ta + nhi nghĩa thành phần: thiểm + ta + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险些;差一点。Tân Hoa Tự Điển 1.险些;差一点。