闪亮儿

shǎn liàng rthiểm lượng nhi

Hán Việt: thiểm lượng nhi · Pinyin: shǎn liàng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 閃亮

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 亮 (lượng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 闪亮
  • Biên soạn 閃亮兒 hǎnliàngr ►See shǎnliàng

Eng

  • Cihui erhua variant of 閃亮; 闪亮

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪亮地 · 闪亮的 · 亮儿 · 亮兒 · 闪亮 · 闪亮登场 · 闪亮的日子