閃亮兒
thiểm lượng nhi
Hán Việt: thiểm lượng nhi · Pinyin: shǎn liàng r
Tổng quan
biến thể er hoá của 閃亮|闪亮
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 閃亮|闪亮
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 閃亮|闪亮[shan3 liang4]
- Cihui erhua variant of 閃亮|闪亮