閃光地 thiểm quang địa Hán Việt: thiểm quang địa Tổng quan lấp lánh hào nhoáng, loè loẹt Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 地 (địa)Hán Việtthiểm quang địaCấu tạo閃 + 光 + 地 · thiểm + quang + địa nghĩa thành phần: thiểm + quang + địa Nghĩa ViệtCihui lấp lánh hào nhoáng, loè loẹt