闪光点

shǎn guāng diǎnthiểm quang điểm

Hán Việt: thiểm quang điểm · Pinyin: shǎn guāng diǎn

Tổng quan

nghĩa đen: điểm chớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人或事物在某一方面比较突出的优点。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm quan trọng
  • Cihui điểm cốt yếu
  • Tần suất từ nghĩa đen: điểm chớp , điểm quan trọng , điểm cốt yếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人或事物在某一方面比较突出的优点。

Eng

  • Cihui lit. flash point; crucial point; essential point
  • Tần suất từ lit. flash point; crucial point; essential point

Đức

  • Handedict Glanzpunkt, leuchtender Punkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪光地 · 闪光弹 · 闪光枪 · 闪光灯 · 闪光的 · 闪光胶 · 光点 · 光點