閃光點
thiểm quang điểm
Hán Việt: thiểm quang điểm · Pinyin: shǎn guāng diǎn
Tổng quan
nghĩa đen: điểm chớp | điểm quan trọng | điểm cốt yếu
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: điểm chớp | điểm quan trọng | điểm cốt yếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人或事物在某一方面比较突出的优点。
Eng
- CC-CEDICT lit. flash point|crucial point|essential point
- Cihui lit. flash point; crucial point; essential point