閃光礦 thiểm quang quáng Hán Việt: thiểm quang quáng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 礦 (quáng)Hán Việtthiểm quang quángCấu tạo閃 + 光 + 礦 · thiểm + quang + quáng nghĩa thành phần: thiểm + quang + quáng