閃刀紙

shǎn dāo zhǐ thiểm đao chỉ

Hán Việt: thiểm đao chỉ · Pinyin: shǎn dāo zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (đao) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸工裁纸时,一角折叠入纸中,因而漏裁者,称"闪刀纸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸工裁纸时,一角折叠入纸中,因而漏裁者,称"闪刀纸"。