閃族人 shǎn zú rén · thiểm tộc nhân Hán Việt: thiểm tộc nhân · Pinyin: shǎn zú rén Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 族 (tộc) + 人 (nhân)Pinyinshǎn zú rénHán Việtthiểm tộc nhânCấu tạo閃 + 族 + 人 · thiểm + tộc + nhân nghĩa thành phần: thiểm + tộc + nhân