閃族的 thiểm tộc đích Hán Việt: thiểm tộc đích Tổng quan (thuộc) Xê,mít, hệ ngôn ngữ Xê,mít Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtthiểm tộc đíchCấu tạo閃 + 族 + 的 · thiểm + tộc + đích nghĩa thành phần: thiểm + tộc + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Xê,mít, hệ ngôn ngữ Xê,mít