閃爍體

shǎn shuò tǐ thiểm thước thể

Hán Việt: thiểm thước thể · Pinyin: shǎn shuò tǐ

Tổng quan

(vật lý) chất phát quang

Cấu tạo: (thiểm) + (thước) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) chất phát quang

Eng

  • CC-CEDICT (physics) scintillator
  • Cihui (physics) scintillator