閃電娘娘

shǎn diàn niáng niáng thiểm điện nương nương

Hán Việt: thiểm điện nương nương · Pinyin: shǎn diàn niáng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (điện) + (nương) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电母的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.电母的俗称。