閃神兒

shǎn shén ér thiểm thần nhi

Hán Việt: thiểm thần nhi · Pinyin: shǎn shén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失神;精神不集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失神;精神不集中。