閃語族 shǎn yǔ zú · thiểm ngữ tộc Hán Việt: thiểm ngữ tộc · Pinyin: shǎn yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyinshǎn yǔ zúHán Việtthiểm ngữ tộcCấu tạo閃 + 語 + 族 · thiểm + ngữ + tộc nghĩa thành phần: thiểm + ngữ + tộc