閃語的 thiểm ngữ đích Hán Việt: thiểm ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtthiểm ngữ đíchCấu tạo閃 + 語 + 的 · thiểm + ngữ + đích nghĩa thành phần: thiểm + ngữ + đích