閃身兒 thiểm thân nhi Hán Việt: thiểm thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthiểm thân nhiCấu tạo閃 + 身 + 兒 · thiểm + thân + nhi nghĩa thành phần: thiểm + thân + nhi Nghĩa EngCihui 閃身兒 hǎnshēnr ►See shǎnshēn