閉了眼 bế liễu nhãn Hán Việt: bế liễu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 了 (liễu) + 眼 (nhãn)Hán Việtbế liễu nhãnCấu tạo閉 + 了 + 眼 · bế + liễu + nhãn nghĩa thành phần: bế + liễu + nhãn Nghĩa EngCihui 閉了眼 ìle yǎn v.p. 1. with closed eyes 2. <topo.> unswerving; determined; bent upon