閉區間

bì qū jiān bế khu gian

Hán Việt: bế khu gian · Pinyin: bì qū jiān

Tổng quan

khoảng đóng (trong giải tích)

Cấu tạo: (bế) + (khu) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng đóng (trong giải tích)

Eng

  • CC-CEDICT closed interval (in calculus)
  • Cihui closed interval (in calculus)