閉合差 bế hợp soa Hán Việt: bế hợp soa Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 合 (hợp) + 差 (soa)Hán Việtbế hợp soaCấu tạo閉 + 合 + 差 · bế + hợp + soa nghĩa thành phần: bế + hợp + soa