閉合期 bế hợp kì Hán Việt: bế hợp kì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 合 (hợp) + 期 (kì)Hán Việtbế hợp kìCấu tạo閉 + 合 + 期 · bế + hợp + kì nghĩa thành phần: bế + hợp + kì Nghĩa EngCihui 閉合期 ìhéqī n. <lg.> implosion