閉合針 bì hé zhēn · bế hợp châm Hán Việt: bế hợp châm · Pinyin: bì hé zhēn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 合 (hợp) + 針 (châm)Pinyinbì hé zhēnHán Việtbế hợp châmCấu tạo閉 + 合 + 針 · bế + hợp + châm nghĩa thành phần: bế + hợp + châm