闭塞期

bế tắc kì

Hán Việt: bế tắc kì

Tổng quan

Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ tắc nghẽn
  • Biên soạn occlusion

Eng

  • Cihui 閉塞期 ìsèqī n. <lg.> occlusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

闭塞具 · 闭塞物 · 闭塞的 · 閉塞 · 闭塞 · 闭塞栓 · 闭塞音 · 闭塞了的