閉塞期 bế tắc kì Hán Việt: bế tắc kì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 期 (kì)Hán Việtbế tắc kìCấu tạo閉 + 塞 + 期 · bế + tắc + kì nghĩa thành phần: bế + tắc + kì Nghĩa EngCihui 閉塞期 ìsèqī n. <lg.> occlusion