閉孔肌 bế khổng cơ Hán Việt: bế khổng cơ Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 孔 (khổng) + 肌 (cơ)Hán Việtbế khổng cơCấu tạo閉 + 孔 + 肌 · bế + khổng + cơ nghĩa thành phần: bế + khổng + cơ