閉目塞聰

bì mù sāi cōng bế mục tắc thông

Hán Việt: bế mục tắc thông · Pinyin: bì mù sāi cōng

Tổng quan

bưng tai bịt mắt: quay lưng với cuộc đời

Cấu tạo: (bế) + (mục) + (tắc) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưng tai bịt mắt: quay lưng với cuộc đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪:听觉敏锐,这里指听觉。闭着眼睛,堵住耳朵。形容对外界事物全不了解。
  • Tân Hoa Tự Điển 聪听觉敏锐,这里指听觉。闭着眼睛,堵住耳朵。形容对外界事物全不了解。