問事杖 wèn shì zhàng · vấn sự trượng Hán Việt: vấn sự trượng · Pinyin: wèn shì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 事 (sự) + 杖 (trượng)Pinyinwèn shì zhàngHán Việtvấn sự trượngCấu tạo問 + 事 + 杖 · vấn + sự + trượng nghĩa thành phần: vấn + sự + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑杖。Tân Hoa Tự Điển 1.刑杖。