問俗問禁 wèn sú wèn jìn · vấn tục vấn cấm Hán Việt: vấn tục vấn cấm · Pinyin: wèn sú wèn jìn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 俗 (tục) + 問 (vấn) + 禁 (cấm)Pinyinwèn sú wèn jìnHán Việtvấn tục vấn cấmCấu tạo問 + 俗 + 問 + 禁 · vấn + tục + vấn + cấm nghĩa thành phần: vấn + tục + vấn + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问:打听;俗:风俗;禁:禁忌。询问风俗和禁忌。